[zǔ ài]
trở ngại
阻碍交通
zǔ ài jiāo tōng
Cản trở giao thông
旧的生产关系阻碍生产力的发展
jiù de shēng chǎn guān xì zǔ ài shēng chǎn lì de fā zhǎn
Quan hệ sản xuất cũ cản trở sự phát triển của lực lượng sản xuất
毫无阻碍
háo wú zǔ ài
Không có trở ngại gì
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.