汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
阻击 (zǔ jī) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
阻击
【阻擊】
[zǔ jī]
trở kích
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
chặn
2
ngăn chặn
Ví dụ
阻击战
zǔ jī zhàn
Trận đánh chặn
Từ ghép
0 từ chứa “阻击”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
z0ji团以防御手段阻止敌人增援、逃跑或进攻
~战
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
阻
zǔ
trở
Ngăn cản, chặn lại, làm cho không tiến lên được; Gây khó khăn, làm cho không thuận lợi; Sức cản, vật cản trở dòng chảy hoặc chuyển động
击
jī
kích
Đánh, đập, va chạm mạnh; Tấn công, công kích; Bắn, nổ súng