[zǔ náo]
trở nạo
从中阻挠阻挠双方和谈
cóng zhōng zǔ náo zǔ náo shuāng fāng hé tán
Can thiệp từ bên trong. Cản trở đàm phán hòa bình giữa hai bên.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.