[kuò]
khoát
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
阔少kuò shǎo
khoát thiểu
Con nhà giàu
阔佬kuò lǎo
khoát lão
người giàu; cự phú
阔步kuò bù
khoát bộ
sải bước
阔绰kuò chuò
khoát xước
xa hoa; rộng rãi với tiền bạc
阔野kuò yě
khoát dã
Đồng nội rộng lớn
阔叶kuò yè
khoát diệp
lá rộng
阔别kuò bié
khoát biệt
xa cách lâu ngày
阔人kuò rén
khoát nhân
người giàu; người giàu có
阔度kuò dù
khoát độ
bề rộng
阔气kuò qì
khoát khí
xa hoa; hào phóng; phong phú
阔蹑kuò niè
khoát niếp
sải bước
阔叶树kuò yè shù
khoát diệp thụ
Cây lá rộng; mép ngoài vật thể; khai thác, mở rộng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.