[kuò yè]
khoát diệp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
阔叶树kuò yè shù
khoát diệp thụ
Cây lá rộng; mép ngoài vật thể; khai thác, mở rộng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.