汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
阔别 (kuò bié) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
阔别
【闊別】
[kuò bié]
khoát biệt
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
xa cách lâu ngày
Ví dụ
阔别多年
kuò bié duō nián
Xa cách nhiều năm
Từ ghép
0 từ chứa “阔别”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
长时间地分别
~多年
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
阔
kuò
khoát
Rộng, rộng lớn, bao la, không gian mở rộng; Giàu có, xa hoa, phô trương sự giàu có; Lâu, dài (chỉ thời gian chia cách)
别
bié
biệt
rời khỏi, chia tay, phân ly; phân biệt, nhận ra sự khác nhau; khác, đặc biệt, không giống thông thường