汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
阔气 (kuò qì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
阔气
【闊氣】
[kuò qì]
khoát khí
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
xa hoa
2
hào phóng
3
phong phú
Ví dụ
摆阔气
bǎi kuò qì
Ra vẻ ta đây
Từ ghép
0 từ chứa “阔气”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
华靡
奢泰
豪奢
阔绰
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
网豪华奢侈
摆~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
阔
kuò
khoát
Rộng, rộng lớn, bao la, không gian mở rộng; Giàu có, xa hoa, phô trương sự giàu có; Lâu, dài (chỉ thời gian chia cách)
气
qì
khí
Hơi, khí, chất khí; Sức lực, năng lượng; Tính tình, tính cách, khí chất