[kuò bù]
khoát bộ
一前进昂首阔步
yì qián jìn áng shǒu kuò bù
Tiến lên phía trước, ưỡn ngực đi
高视阔步gāo shì kuò bù
cao thị khoát bộ
đi đứng vênh váo
昂首阔步áng shǒu kuò bù
ngang thủ
sải bước tiến tới với đầu ngẩng cao; đi với dáng vẻ mạnh mẽ và hăng hái; đi khệnh khạng