[cháng xiàn]
trường tuyến
长线产品
cháng xiàn chǎn pǐn
Sản phẩm dài hạn
长线投资
cháng xiàn tóu zī
Đầu tư dài hạn
延长线yán cháng xiàn
diên trường tuyến
dây nối dài; dây mở rộng; ổ cắm điện
放长线钓大鱼fàng cháng xiàn diào dà yú
phóng trường tuyến điếu đại ngư
Ví von việc làm việc có tầm nhìn xa, không vội hành động, chờ thời cơ thuận lợi để đạt lợi ích lớn hơn