[duǎn xiàn]
đoản tuyến
增加短线产品的生产 扩大短线专业的招生名额
zēng jiā duǎn xiàn chǎn pǐn de shēng chǎn kuò dà duǎn xiàn zhuān yè de zhāo shēng míng é
Tăng cường sản xuất các sản phẩm ngắn hạn, mở rộng chỉ tiêu tuyển sinh các chuyên ngành ngắn hạn
短线投资
duǎn xiàn tóu zī
Đầu tư ngắn hạn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.