[yuǎn qī]
viễn kỳ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
远期合约yuǎn qī hé yuē
viễn kỳ hợp
hợp đồng kỳ hạn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.