[cháng yuǎn]
trường viễn
长远打算
cháng yuǎn dǎ suàn
Kế hoạch dài hạn
眼前利益应该服从长远利益
yǎn qián lì yì yīng gāi fú cóng cháng yuǎn lì yì
Lợi ích trước mắt nên phục tùng lợi ích lâu dài
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.