[cháng qī]
trường kỳ
长期以来
cháng qī yǐ lái
Từ lâu.
从长期来看
cóng cháng qī lái kàn
Xét về lâu dài.
长期计划
cháng qī jì huà
Kế hoạch dài hạn.
长期贷款
cháng qī dài kuǎn
Khoản vay dài hạn.
长期性cháng qī xìng
trường kỳ tính
dài hạn
长期以来cháng qī yǐ lái
trường kỳ dĩ lai
trong một thời gian dài
长期共存cháng qī gòng cún
trường kỳ cộng tồn
cùng tồn tại lâu dài
长期饭票cháng qī fàn piào
trường kỳ phạn phiếu
bảo đảm hỗ trợ tài chính suốt đời