[liàn lù]
liên lộ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
链路层liàn lù céng
liên lộ tầng
tầng liên kết
数据链路shù jù liàn lù
số cứ liên lộ
liên kết dữ liệu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.