[xiāng lián]
tương liên
前后相连
qián hòu xiāng lián
Nối tiếp nhau
血肉相连xuè ròu xiāng lián
huyết nhục tương liên
máu mủ ruột rà; quan hệ mật thiết
互相连接hù xiāng lián jiē
hỗ tương liên tiếp
liên kết với nhau
密切相连mì qiè xiāng lián
mật thiết tương liên
liên hệ mật thiết; mật thiết liên quan
骨肉相连gǔ ròu xiāng lián
cốt nhục tương liên
nghĩa đen: liên quan như xương với thịt; không thể tách rời; gắn bó chặt chẽ