[lián dòng]
liên động
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
连动债lián dòng zhài
liên động trái
trái phiếu liên động
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.