[qì hé]
thế hợp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
砌合法qì hé fǎ
liên kết
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.