[lián suǒ]
liên toả
连锁反应连锁商店
lián suǒ fǎn yìng lián suǒ shāng diàn
Phản ứng dây chuyền, cửa hàng chuỗi.
连锁店lián suǒ diàn
liên toả điếm
cửa hàng chuỗi
连锁反应lián suǒ fǎn yìng
liên toả phản ứng
phản ứng dây chuyền
连锁商店lián suǒ shāng diàn
liên toả thương điếm