[lián jiē]
liên tiếp
山岭连接
shān lǐng lián jiē
núi non nối liền nhau
连接线路
lián jiē xiàn lù
đường dây kết nối
连接号lián jiē hào
liên tiếp hiệu
dấu nối
连接词lián jiē cí
liên tiếp từ
liên từ
连接器lián jiē qì
liên tiếp khí
đầu nối
连接框lián jiē kuàng
liên tiếp khung
khung kết nối; khung liên kết
连接至lián jiē zhì
liên tiếp chí
kết nối đến
连接酶lián jiē méi
liên tiếp môi
ligase
无连接wú lián jiē
vô liên tiếp
không kết nối
单连接站dān lián jiē zhàn
đơn
trạm kết nối đơn
拨号连接bō hào lián jiē
bát hiệu liên tiếp
kết nối quay số; mạng quay số
双连接站shuāng lián jiē zhàn
song liên tiếp trạm
trạm kết nối kép
虚拟连接xū nǐ lián jiē
hư nghĩ liên tiếp
kết nối ảo
互相连接hù xiāng lián jiē
hỗ tương liên tiếp
liên kết với nhau