[liàn jié]
liên kết
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
超链结chāo liàn jié
siêu liên kết
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.