[chí]
trì
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
迟早chí zǎo
trì tảo
sớm muộn gì
迟缓chí huǎn
trì hoãn
chậm; chậm chạp
迟延chí yán
trì diên
trì hoãn
迟误chí wù
trì ngộ
trì hoãn; chần chừ
迟到chí dào
trì đáo
đến muộn
迟了chí le
muộn
迟交chí jiāo
trì giao
chậm nộp
迟慢chí màn
trì mạn
chậm; muộn
迟滞chí zhì
trì trệ
trì hoãn; sự chần chừ
迟暮chí mù
trì mộ
qua thời hoàng kim
迟疑chí yí
trì nghi
do dự
迟迟chí chí
trì trì
muộn; chậm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.