[yàn]
yến
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
晏婴yàn yīng
yến anh
Yan Ying, chính khách nổi tiếng nước Tề thời Chiến Quốc, còn được biết đến là Yanzi 晏子[Yan4 zi3], nhân vật chính của sách 晏子春秋[Yan4 zi3 Chun1 qiu1]
晏子yàn zǐ
yến tử
Yanzi, chính khách nổi tiếng nước Tề thời Chiến Quốc 齊國|齐国[Qi2 guo2], còn được biết đến là 晏嬰|晏婴[Yan4 Ying1], nhân vật chính của sách 晏子春秋[Yan4 zi3 Chun1 qiu1]
晏驾yàn jià
yến giá
băng hà
晏平仲yàn píng zhòng
yến bình trọng
tên khác của Yan Ying 晏嬰|晏婴[Yan4 Ying1] hoặc Yanzi 晏子[Yan4 zi3], chính khách nổi tiếng nước Tề thời Chiến Quốc 齊國|齐国[Qi2 guo2]
晏子春秋yàn zǐ chūn qiū
yến tử
Yến Tử Xuân Thu, cuốn sách mô tả cuộc đời và trí tuệ của Yanzi 晏子, chính khách nổi tiếng nước Tề thời Chiến Quốc
海晏hǎi yàn
hải yến
huyện Hải Nham ở Châu tự trị dân tộc Tạng Hải Bắc 海北藏族自治州[Hai3 bei3 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Thanh Hải
海晏县hǎi yàn xiàn
hải yến huyện
huyện Hải Nham ở Châu tự trị dân tộc Tạng Hải Bắc 海北藏族自治州[Hai3 bei3 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Thanh Hải
河清海晏hé qīng hǎi yàn
hà thanh hải yến
sông Hoàng Hà trong và biển lặng; thế giới thái bình
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.