[chí zhì]
trì trệ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
迟滞现象chí zhì xiàn xiàng
trì trệ hiện tượng
hiện tượng trễ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.