[chí yí]
trì nghi
迟疑不决!他迟疑片刻,才接着说下去
chí yí bù jué ! tā chí yí piàn kè , cái jiē zhe shuō xià qù
Do dự không quyết! Anh ta do dự một lát rồi mới nói tiếp
毫不迟疑háo bù chí yí
hào bất trì nghi
không một chút do dự