[chí wù]
trì ngộ
事关重要,不得迟误
shì guān zhòng yào , bù dé chí wù
Chuyện quan trọng, không được chậm trễ
他每天准时上班,从来没有迟误过
tā měi tiān zhǔn shí shàng bān , cóng lái méi yǒu chí wù guò
Anh ấy đi làm đúng giờ mỗi ngày, chưa bao giờ đi muộn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.