[chí chí]
trì trì
迟迟不做答复
chí chí bú zuò dá fù
Chậm chạp không trả lời
演员迟迟没有出场
yǎn yuán chí chí méi yǒu chū chǎng
Diễn viên mãi không ra sân khấu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.