[lián xì]
liên hệ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
连系词lián xì cí
liên hệ từ
động từ nối
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.