[xùn]
tấn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
迅即xùn jí
tấn tức
ngay lập tức; nhanh chóng; nhanh
迅捷xùn jié
tấn tiệp
nhanh nhẹn và linh hoạt
迅猛xùn měng
tấn mãnh
nhanh và mạnh
迅急xùn jí
tấn cấp
Nhanh chóng
迅疾xùn jí
tấn tật
nhanh chóng; nhanh lẹ
迅速xùn sù
tấn tốc
nhanh chóng; nhanh nhẹn; nhanh
迅雷xùn léi
tấn lôi
sấm sét
迅速发展xùn sù fā zhǎn
tấn tốc phát triển
phát triển nhanh chóng
迅速蔓延xùn sù màn yán
tấn tốc mạn diên
lây lan nhanh chóng; lây lan nhanh
迅雷不及掩耳xùn léi bù jí yǎn ěr
tấn lôi bất cập yểm nhĩ
Nhanh như chớp; rất nhanh, không kịp phòng bị
鲁迅lǔ xùn
lỗ tấn
Lu Xun, một trong những nhà văn hiện đại đầu tiên và nổi tiếng nhất Trung Quốc
陈奕迅chén yì xùn
trần dịch tấn
Eason Chan, ca sĩ và diễn viên nhạc pop Hồng Kông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.