[xùn sù]
tấn tốc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
迅速发展xùn sù fā zhǎn
tấn tốc phát triển
phát triển nhanh chóng
迅速蔓延xùn sù màn yán
tấn tốc mạn diên
lây lan nhanh chóng; lây lan nhanh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.