汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
迅急 (xùn jí) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
迅急
[xùn jí]
tấn cấp
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Tính từ
1
Nhanh chóng
Ví dụ
迅急回家
xùn jí huí jiā
Về nhà ngay
Từ ghép
0 từ chứa “迅急”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
形 · Tính từ
急速
~回家
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
迅
xùn
tấn
nhanh, mau lẹ, tốc độ cao; ngay lập tức, tức thì; tên riêng
急
jí
cấp
gấp, khẩn cấp, cần kíp; nhanh, vội vàng; lo lắng, sốt ruột, nóng nảy