[xùn léi]
tấn lôi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
迅雷不及掩耳xùn léi bù jí yǎn ěr
tấn lôi bất cập yểm nhĩ
Nhanh như chớp; rất nhanh, không kịp phòng bị
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.