[xùn jié]
tấn tiệp
行动迅捷
xíng dòng xùn jié
Hành động nhanh nhẹn
他们迅捷地做好了抢救准备
tā men xùn jié dì zuò hǎo le qiǎng jiù zhǔn bèi
Họ nhanh chóng chuẩn bị cứu hộ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.