[chāo cháng]
siêu thường
一儿童(智商特别高的儿童)
yì ér tóng ( zhì shāng tè bié gāo de ér tóng )
Trẻ em thiên tài (trẻ em có chỉ số IQ đặc biệt cao)
竞技水平超常发挥
jìng jì shuǐ píng chāo cháng fā huī
Phong độ thi đấu vượt trội
超常发挥chāo cháng fā huī
siêu thường phát huy
vượt qua chính mình; biểu hiện xuất sắc