[cháng]
thường
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
常常cháng cháng
thường thường
thường xuyên; thường
常川cháng chuān
thường xuyên
Thường xuyên; liên tục không ngừng
常时cháng shí
thường thời
thường xuyên; thường; thông thường
常识cháng shí
thường thức
kiến thức chung; tri thức phổ thông
常任cháng rèn
thường nhiệm
vĩnh viễn; thường trực
常理cháng lǐ
thường lý
lẽ thường; lý luận và đạo đức thông thường
常套cháng tào
thường sáo
Cách làm hoặc khuôn mẫu cũ kỹ, thường dùng
常务cháng wù
thường vụ
công việc thường xuyên; hoạt động hàng ngày; vận hành hàng ngày
常设cháng shè
thường thiết
thường trực hoặc vĩnh viễn
常俸cháng fèng
thường bổng
mức lương cố định của một quan chức
常会cháng huì
thường hội
Hội nghị định kỳ
常性cháng xìng
thường tính
Tính kiên trì làm việc gì đó; tập tính nhất định
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.