[tè dìng]
đặc định
特定的人选
tè dìng de rén xuǎn
Người được chọn đặc biệt
特定环境特定的历史时期
tè dìng huán jìng tè dìng de lì shǐ shí qī
Môi trường đặc thù, thời kỳ lịch sử đặc thù
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.