[qí tè]
kỳ đặc
装束奇特
zhuāng shù qí tè
Trang phục kỳ lạ
在沙漠地区常常可以看到一些奇特的景象
zài shā mò dì qū cháng cháng kě yǐ kàn dào yì xiē qí tè de jǐng xiàng
Ở vùng sa mạc thường có thể thấy những cảnh tượng kỳ lạ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.