[qǐ jiàn]
khởi kiến
为安全起见,必须系上保险带
wèi ān quán qǐ jiàn , bì xū xì shàng bǎo xiǎn dài
vì sự an toàn, phải thắt dây an toàn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.