[yòng xīn]
dụng tâm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
用心良苦yòng xīn liáng kǔ
dụng tâm lương khổ
suy nghĩ kỹ lưỡng; suy tính nhiều về việc gì
别有用心bié yǒu yòng xīn
biệt hữu dụng tâm
có dụng ý khác
良苦用心liáng kǔ yòng xīn
lương khổ dụng tâm
suy nghĩ cân nhắc kỹ lưỡng; dành nhiều tâm huyết cho việc gì đó
无所用心wú suǒ yòng xīn
vô sở dụng tâm
không chú ý đến bất cứ điều gì; lãng phí thời gian
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.