[yǐn qíng]
dẫn kình
创新成为经济发展的重要引擎。[英 engine]
chuàng xīn chéng wéi jīng jì fā zhǎn de zhòng yào yǐn qíng 。[ yīng engine]
Sự đổi mới trở thành động lực quan trọng cho phát triển kinh tế.
引擎盖yǐn qíng gài
dẫn kình cái
nắp capo; mũi xe
搜索引擎sōu suǒ yǐn qíng
sưu sách dẫn kình
công cụ tìm kiếm
搜寻引擎sōu xún yǐn qíng
sưu tầm dẫn kình