[jī dòng]
cơ động
机动车
jī dòng chē
xe cơ giới
这笔经费你们可以机动便用
zhè bǐ jīng fèi nǐ men kě yǐ jī dòng biàn yòng
Các khoản kinh phí này các bạn có thể sử dụng linh hoạt
机动费
jī dòng fèi
phí điều động
机动力量
jī dòng lì liàng
lực lượng cơ động
机动性jī dòng xìng
cơ động tính
tính linh hoạt
机动车jī dòng chē
cơ động xa
phương tiện cơ giới
机动车辆jī dòng chē liàng
cơ động xa lượng
非机动车fēi jī dòng chē
phi cơ động xa
phương tiện không cơ giới