汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
赴死 (fù sǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
赴死
[fù sǐ]
phó tử
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
gặp cái chết
Ví dụ
慷慨赴死
kāng kǎi fù sǐ
Hào hiệp hy sinh
Từ ghép
0 từ chứa “赴死”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
去死,多指为正义事业献出生命
慷慨~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
赴
fù
phó
Đi đến một nơi nào đó; hướng đến; Tham gia, dự vào một sự kiện hoặc hoạt động; Nỗ lực hết mình để hoàn thành
死
sǐ
tử
chết, không còn sự sống; cố định, không thay đổi, không linh hoạt; đến cùng, hết sức, rất