[fù huì]
phó hội
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
单刀赴会dān dāo fù huì
đơn
nghĩa đen: xông vào kẻ địch chỉ với một thanh gươm; nghĩa bóng: một mình xông vào trận địch
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.