[cái]
tài
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
财东cái dōng
tài đông
chủ tiệm; người nhiều tiền
财险cái xiǎn
tài hiểm
Viết tắt của bảo hiểm tài sản
财贸cái mào
tài mậu
tài chính và thương mại
财团cái tuán
tài đoàn
tập đoàn tài chính
财务cái wù
tài vụ
công việc tài chính
财物cái wù
tài vật
tài sản; đồ đạc
财政cái zhèng
tài chính
tài chính; thuộc về tài chính
财产cái chǎn
tài sản
tài sản; nguồn vốn; di sản
财阀cái fá
tài phiệt
nhà tài phiệt; ông trùm; tập đoàn quyền lực
财经cái jīng
tài kinh
tài chính và kinh tế
财会cái kuài
tài cối
tài chính và kế toán
财势cái shì
tài thế
sự giàu có và ảnh hưởng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.