[gòu zhì]
cấu trí
购置图书资料
gòu zhì tú shū zī liào
Mua sách báo, tài liệu
为了扩大生产,这家工厂购置了一批新设备
wèi le kuò dà shēng chǎn , zhè jiā gōng chǎng gòu zhì le yì pī xīn shè bèi
Để mở rộng sản xuất, nhà máy này đã mua một lô thiết bị mới
购置税gòu zhì shuì
cấu trí thuế
Thuế mua hàng; thuế tài sản