[gòu wù]
cấu vật
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
购物券gòu wù quàn
cấu vật khoán
phiếu giảm giá
购物袋gòu wù dài
cấu vật đại
túi mua sắm
购物车gòu wù chē
cấu vật xa
xe đẩy mua sắm
购物中心gòu wù zhōng xīn
cấu vật trung tâm
trung tâm mua sắm
购物大厦gòu wù dà shà
cấu vật đại hạ
trung tâm thương mại
购物广场gòu wù guǎng chǎng
cấu vật quảng trường
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.