[shōu mǎi]
thu mãi
收买旧书
shōu mǎi jiù shū
Mua sách cũ.
一废铜烂铁
yí fèi tóng làn tiě
Một đống đồng nát sắt vụn.
收买人心
shōu mǎi rén xīn
Mua chuộc lòng người.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.