[gòu]
cấu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
购买gòu mǎi
cấu mãi
mua; tậu
购销gòu xiāo
cấu tiêu
Mua và bán
购得gòu dé
cấu đắc
mua được; thu được
购汇gòu huì
cấu hối
mua ngoại tệ
购物gòu wù
cấu vật
mua sắm
购置gòu zhì
cấu trí
mua sắm
购货gòu huò
cấu hoá
mua hàng
购并gòu bìng
cấu tính
Mua lại và sáp nhập
购买力gòu mǎi lì
cấu mãi lực
sức mua
购书券gòu shū quàn
cấu thư khoán
phiếu mua sách
购买者gòu mǎi zhě
cấu mãi giả
người mua hàng
购物券gòu wù quàn
cấu vật khoán
phiếu giảm giá
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.