[huò wù]
hoá vật
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
货物运输huò wù yùn shū
hoá vật vận thâu
vận chuyển hàng hóa
承销货物chéng xiāo huò wù
thừa tiêu hoá vật
hàng ký gửi
鲜活货物xiān huó huò wù
tiên hoạt hoá vật
hàng hóa sống