汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
货品 (huò pǐn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
货品
【貨品】
[huò pǐn]
hoá phẩm
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
hàng hóa
Ví dụ
货品丰富
huò pǐn fēng fù
hàng hóa phong phú
Từ ghép
0 từ chứa “货品”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
产品
商品
物资
物品
货物
货色
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
货物,也指货物的品种
~丰富
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
货
huò
hoá
Hàng hóa, vật phẩm dùng để trao đổi, mua bán; Tiền tệ, vật ngang giá chung dùng trong trao đổi; Chỉ người, thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc thân mật
品
pǐn
phẩm
Hàng hóa; sản phẩm; Loại; cấp bậc; phẩm cấp; Phẩm chất; tính cách