[jǐn]
cẩn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
谨严jǐn yán
cẩn nghiêm
kỹ lưỡng; nghiêm ngặt
谨上jǐn shàng
cẩn thượng
kính thư
谨启jǐn qǐ
cẩn khởi
kính gửi
谨守jǐn shǒu
cẩn thủ
tuân thủ nghiêm ngặt
谨订jǐn dìng
cẩn đính
kính mời
谨记jǐn jì
cẩn ký
nhớ một cách tôn kính; ghi nhớ; khắc ghi
谨防jǐn fáng
cẩn phòng
đề phòng; cảnh giác
谨慎jǐn shèn
cẩn thận
cẩn thận; thận trọng
勤谨qín jǐn
cần cẩn
siêng năng và cẩn thận
严谨yán jǐn
nghiêm cẩn
nghiêm ngặt; chặt chẽ; cẩn thận
恭谨gōng jǐn
cung cẩn
cung kính; kính cẩn
拘谨jū jǐn
câu cẩn
dè dặt; quá thận trọng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.